Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
branch out


verb
vary in order to spread risk or to expand (Freq. 1)
- The company diversified
Syn:
diversify, broaden
Ant:
specialize (for: diversify), specialise (for: diversify)
Derivationally related forms:
diversity (for: diversify), diversification (for: diversify)
Hypernyms:
change, alter, vary
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.